Năm 2026: Vì sao vật liệu bền vững sẽ trở thành “luật chơi mới” của ngành xây dựng?

Ngành xây dựng bước vào giai đoạn mới năm 2026 với vật liệu bền vững, phát thải thấp dưới áp lực chính sách và tiêu chuẩn xanh.

TIN TỨC

1/16/20268 min read

Năm 2026 được dự báo sẽ đánh dấu một bước ngoặt quan trọng của ngành xây dựng, khi vật liệu bền vững và phát thải thấp không còn là lựa chọn mang tính khuyến khích, mà từng bước được chuẩn hóa thành điều kiện bắt buộc trong hoạt động đầu tư, thiết kế và thi công công trình.

Trong bối cảnh các tiêu chuẩn xây dựng xanh ngày càng khắt khe, cùng với áp lực từ cam kết giảm phát thải và yêu cầu về hiệu quả vòng đời công trình, ngành vật liệu xây dựng đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch sâu sắc chưa từng có.

Giai đoạn bản lề của quá trình “xanh hóa” vật liệu xây dựng

Theo nhận định của các chuyên gia, năm 2026 sẽ là giai đoạn bản lề trong tiến trình chuyển đổi sang vật liệu xây dựng bền vững. Các yêu cầu liên quan đến phát thải carbon, hiệu quả sử dụng năng lượng và tác động môi trường trong suốt vòng đời công trình sẽ không còn dừng ở mức khuyến nghị, mà dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc đối với chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp sản xuất vật liệu.

Xu hướng này không diễn ra đơn lẻ mà thể hiện rõ ràng trên ba phương diện then chốt: chính sách – thị trường – công nghệ, tạo thành một áp lực chuyển đổi mang tính hệ thống.

Chính sách và tiêu chuẩn xanh trở thành động lực trung tâm

Trước hết, động lực mạnh mẽ nhất đến từ khung chính sách và hệ thống tiêu chuẩn xây dựng xanh. Các cam kết giảm phát thải ròng, lộ trình áp thuế carbon, cơ chế tín chỉ phát thải cùng việc siết chặt quy chuẩn công trình xanh đang tạo ra sức ép trực tiếp lên toàn bộ chuỗi giá trị xây dựng.

Tại Việt Nam, quá trình hoàn thiện quy chuẩn và tiêu chuẩn kỹ thuật theo hướng tiết kiệm tài nguyên, giảm phát thải và sử dụng vật liệu thân thiện môi trường sẽ tác động rõ rệt tới các ngành sản xuất chủ lực như xi măng, thép, gạch, kính và bê tông. Những doanh nghiệp không kịp thích ứng với hệ thống tiêu chuẩn mới sẽ đối mặt với nguy cơ bị loại khỏi các dự án quy mô lớn và các nguồn vốn đầu tư bền vững.

Bê tông tự phục hồi – Công nghệ vật liệu xây dựng của tương lai

Một công trình xanh được xây dựng ở Singapore

Thị trường chuyển dịch từ “lượng” sang “chất”

Không chỉ chính sách, thị trường tiêu thụ vật liệu xây dựng giai đoạn 2026–2030 cũng sẽ thay đổi mạnh mẽ về bản chất. Nhu cầu không còn tập trung đơn thuần vào khối lượng vật liệu tiêu thụ, mà chuyển sang các yêu cầu cao hơn về chất lượng môi trường và hiệu quả dài hạn.

Các dòng sản phẩm được ưu tiên bao gồm:

  • Xi măng ít clinker, xi măng hỗn hợp, xi măng phát thải thấp

  • Bê tông xanh, bê tông sử dụng phụ gia khoáng, tro bay, xỉ lò cao

  • Vật liệu tái chế, vật liệu thay thế tài nguyên tự nhiên như cát nhân tạo, cát tái chế, gạch không nung

  • Các loại vật liệu có khả năng tái sử dụng, tuổi thọ cao, giúp giảm chi phí vận hành và bảo trì công trình

Sự thay đổi này khiến mô hình cạnh tranh dựa thuần vào giá thành ngày càng kém hiệu quả. Thay vào đó, doanh nghiệp đầu tư sớm vào công nghệ sản xuất sạch, quản lý phát thải và chứng chỉ môi trường sẽ chiếm ưu thế rõ rệt trong dài hạn.

Công nghệ và mô hình kinh doanh buộc phải tái cấu trúc

Trước làn sóng chuyển đổi xanh, ngành xi măng và vật liệu xây dựng không còn lựa chọn nào khác ngoài việc tái cấu trúc công nghệ sản xuất và mô hình kinh doanh.

Từ năm 2026, xu hướng này sẽ thể hiện rõ nét qua việc:

  • Giảm hệ số clinker, tối ưu phối liệu và sử dụng nhiên liệu thay thế

  • Đẩy mạnh đồng xử lý chất thải, tận dụng phế thải công nghiệp làm nguyên liệu đầu vào

  • Đầu tư hệ thống quản lý năng lượng, đo đếm – báo cáo phát thải theo chuẩn quốc tế

  • Phát triển các dòng sản phẩm chuyên biệt phục vụ công trình xanh, hạ tầng bền vững và nhà ở xã hội

Đây không chỉ là bài toán kỹ thuật, mà còn là sự thay đổi trong tư duy phát triển của toàn ngành.

Từ xu hướng sang tiêu chuẩn bắt buộc

Năm 2026 được xem là thời điểm then chốt, khi vật liệu xây dựng bền vững và phát thải thấp chính thức chuyển từ vai trò “xu hướng” sang tiêu chuẩn bắt buộc trong nhiều phân khúc thị trường.

Một loạt quy định mới dự kiến sẽ được triển khai, bao gồm:

  • Dán nhãn năng lượng bắt buộc đối với vật liệu xây dựng lưu hành trên thị trường, nhằm kiểm soát phát thải ngay từ khâu thiết kế và cung ứng

  • Thị trường carbon nội địa, với mục tiêu thiết lập và vận hành sàn giao dịch tín chỉ carbon vào năm 2026, tạo áp lực kinh tế trực tiếp lên các doanh nghiệp sản xuất vật liệu

  • Chứng chỉ công trình xanh toàn cầu như LEED, LOTUS, EDGE sẽ không còn là lợi thế cạnh tranh, mà trở thành điều kiện cơ bản để tiếp cận nguồn vốn bền vững và các dự án cao cấp

Sự trỗi dậy của vật liệu mới và công nghệ tiên tiến

Song song với thay đổi chính sách, năm 2026 cũng được kỳ vọng là thời điểm bùng nổ ứng dụng các loại vật liệu mới.

Bê tông ít carbon với phụ gia tro bay, xỉ lò cao hoặc bê tông geopolymer sẽ giúp giảm đáng kể dấu chân carbon của xi măng truyền thống. Bên cạnh đó, các vật liệu sinh học như hempcrete, mycelium, tre và gỗ kỹ thuật sẽ được ứng dụng rộng rãi hơn nhờ khả năng hấp thụ carbon và tính tái chế cao.

Ngoài ra, vật liệu thông minh và vật liệu tự phục hồi – điển hình là bê tông có khả năng tự chữa lành vết nứt hoặc tích hợp cảm biến theo dõi độ bền – sẽ góp phần kéo dài tuổi thọ công trình, giảm chi phí bảo trì và nhu cầu thay thế.

Khởi đầu một chu kỳ phát triển mới

Năm 2026 không đơn thuần đánh dấu một xu hướng ngắn hạn, mà mở ra chu kỳ phát triển mới của ngành vật liệu xây dựng, dựa trên chất lượng, hiệu quả và tính bền vững.

Đối với ngành xi măng, đây vừa là thách thức lớn về chi phí và công nghệ, vừa là cơ hội tái định vị sản phẩm, nâng cao giá trị và vai trò trong chuỗi cung ứng xây dựng xanh. Thị trường cũng sẽ chứng kiến sự phân hóa rõ rệt: doanh nghiệp chậm thích ứng sẽ dần thu hẹp thị phần, trong khi các đơn vị đi trước trong vật liệu bền vững có cơ hội mở rộng sang xuất khẩu và các dự án quy mô lớn.

Sự khởi đầu của chu kỳ vật liệu xanh mới, được thúc đẩy bởi cam kết Net Zero toàn cầu, nhận thức môi trường ngày càng cao và chính sách hỗ trợ từ Chính phủ, đang biến thị trường từ “xu hướng” thành tất yếu. Mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam sẽ có nhiều công trình xanh hơn, sử dụng vật liệu không nung, kính tiết kiệm năng lượng và các sản phẩm thân thiện môi trường, qua đó giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao hiệu quả kinh tế dài hạn cho toàn ngành xây dựng.